Chữ
犯
- 1. vi phạm; xung đột với
- 2. xâm phạm; tấn công
- 3. tội phạm; kẻ phạm tội
- 4. tái phát; mắc phải (lỗi lầm hoặc điều xấu)
- 5. họ
- 6. đáng; xứng đáng
Từ dùng 犯 như fàn (8)
Cấu trúc & nét viết
犯
— vi phạm; xung đột với
犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 5
犹
(văn viết) giống như; tựa như
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
独
đơn độc; một mình
猪
lợn; heo (động vật có vú đầu to, mõm dài, mắt nhỏ, tai to, chân ngắn, thân béo; nuôi lấy thịt, da và lông cứng)
猴
con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét