Chữ

犯

fàn HSK 7
犯 fàn HSK 7
  • 1. vi phạm; xung đột với
  • 2. xâm phạm; tấn công
  • 3. tội phạm; kẻ phạm tội
  • 4. tái phát; mắc phải (lỗi lầm hoặc điều xấu)
  • 5. họ
  • 6. đáng; xứng đáng
Từ dùng 犯 như fàn (8)
Cấu trúc & nét viết
犯 fàn — vi phạm; xung đột với

犯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét