Chữ

骚

sāo HSK 7
骚 sāo HSK 7
  • 1. quấy rối, làm bất ổn
  • 2. chỉ bài thơ 《离骚》 của Khuất Nguyên; thơ văn nói chung
  • 3. lẳng lơ, phóng túng
  • 4. (phương ngữ) đực (một số gia súc)
  • 5. như "臊" (sāo)
Từ dùng 骚 như sāo (3)
Cấu trúc & nét viết
骚 sāo — quấy rối, làm bất ổn

骚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 叉 chā — cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
叉 là bộ thủ trong 1 chữ
3 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét