Từ

独特 (dú tè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

独特 (dú tè) là một từ tiếng Trung: độc đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 独特

形 xíng tính từ

độc đáo

每个人都有独特的个性。

měi gè rén dōu yǒu dú tè de gè xìng

Mỗi người đều có tính cách độc đáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

独 dú — độc, duy nhất

特 tè — đặc biệt, riêng biệt

Cấu trúc & nét viết
1 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét