Từ
独特 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
独特 (dú tè) là một từ tiếng Trung: độc đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 独特
形 tính từ
độc đáo
每个人都有独特的个性。
Mỗi người đều có tính cách độc đáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét