Chữ

蜡

là HSK 7
蜡 là HSK 7
  • 1. sáp (chất dầu rắn chiết xuất từ động vật, thực vật hoặc dầu mỏ)
  • 2. nến (vật hình trụ làm từ sáp hoặc mỡ có tim để thắp sáng)
  • 3. vàng nhạt (như màu sáp ong)
Từ dùng 蜡 như là (1)
Cấu trúc & nét viết
蜡 là — sáp (chất dầu rắn chiết xuất từ động vật, thực vật hoặc dầu mỏ)

蜡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét