Chữ

蝇

yíng HSK 7
蝇 yíng HSK 7
  • 1. con ruồi (côn trùng)
Từ dùng 蝇 như yíng (1)
Cấu trúc & nét viết
蝇 yíng — con ruồi (côn trùng)

蝇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét