Chữ

猴

hóu HSK 5
猴 hóu HSK 5
  • 1. con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子)
  • 2. (phương ngữ) khôn lanh; nhanh nhẹn (thường nói về trẻ em)
  • 3. (~儿) (quan thoại miền Bắc) ngồi xổm như khỉ
  • 4. họ
Từ dùng 猴 như hóu (1)
Cấu trúc & nét viết
猴 hóu — con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子)

猴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét