Chữ

狗

gǒu
  • 1. con chó
  • 2. ví von kẻ đồng lõa hoặc kẻ xấu
Từ dùng 狗 như gǒu (0)
Cấu trúc & nét viết
狗 gǒu — con chó

狗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 句 jù — câu (đơn vị ngôn ngữ biểu đạt một ý hoàn chỉnh)
句 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét