Chữ

螺

luó HSK 7
螺 luó HSK 7
  • 1. động vật thân mềm có vỏ xoắn ốc (ốc bươu, ốc biển, v.v.)
  • 2. có hình xoắn ốc
  • 3. vân tay hình xoắn ốc
Từ dùng 螺 như luó (1)
Cấu trúc & nét viết
螺 luó — động vật thân mềm có vỏ xoắn ốc (ốc bươu, ốc biển, v.v.)

螺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
2 累 lěi — chồng chất; tích lũy
Xpinyin
累 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét