Từ

独身 (dú shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

独身 (dú shēn) là một từ tiếng Trung: độc thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 独身

动 dòng động từ

độc thân

他一直独身,没有结婚。

tā yì zhí dú shēn méi yǒu jié hūn

Anh ấy luôn độc thân và chưa bao giờ kết hôn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

独 dú — một mình, độc

身 shēn — người, thân

Cấu trúc & nét viết
1 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét