Từ
独身 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
独身 (dú shēn) là một từ tiếng Trung: độc thân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 独身
动 động từ
độc thân
他一直独身,没有结婚。
Anh ấy luôn độc thân và chưa bao giờ kết hôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
身 là bộ thủ trong 5 chữ
身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét