Chữ

猾

huá HSK 7
猾 huá HSK 7
  • 1. xảo quyệt, gian xảo, quỷ quyệt
Từ dùng 猾 như huá (1)
Cấu trúc & nét viết
猾 huá — xảo quyệt, gian xảo, quỷ quyệt

猾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 骨 gǔ — xương, mô cứng nâng đỡ cơ thể người và động vật có xương sống
骨 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét