Chữ

蜜

mì HSK 6
蜜 mì HSK 6
  • 1. mật ong, chất lỏng đặc ngọt do ong tạo ra từ mật hoa
  • 2. thứ gì đó ngọt như mật ong
  • 3. ngọt như mật ong; ngọt ngào
Từ dùng 蜜 như mì (4)
Cấu trúc & nét viết
蜜 mì — mật ong, chất lỏng đặc ngọt do ong tạo ra từ mật hoa

蜜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét