Từ

独立 (dú lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

独立 (dú lì) là một từ tiếng Trung: độc lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 独立

形 xíng tính từ

độc lập

她是一个很独立的人。

tā shì yí gè hěn dú lì de rén

Cô ấy là một người rất độc lập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

独 dú — đơn độc, riêng

立 lì — đứng, thiết lập

Cấu trúc & nét viết
1 独 dú — đơn độc; một mình

独 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét