Chữ

虫

chóng HSK 5
虫 chóng HSK 5
  • 1. người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
  • 2. sâu bọ; côn trùng
Từ dùng 虫 như chóng (3)
Cấu trúc & nét viết
虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

虫 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét