Chữ

狼

láng HSK 7
狼 láng HSK 7
  • 1. con sói (động vật có vú ăn thịt, trông giống chó, mõm dài, tai dựng đứng, đuôi rủ xuống)
  • 2. họ
Từ dùng 狼 như láng (2)
Cấu trúc & nét viết
狼 láng — con sói (động vật có vú ăn thịt, trông giống chó, mõm dài, tai dựng đứng, đuôi rủ xuống)

狼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét