Chữ

融

róng HSK 6
融 róng HSK 6
  • 1. tan chảy; mềm ra khi đun nóng
  • 2. hòa hợp; kết hợp; dung hòa
  • 3. lưu thông; lưu chuyển
  • 4. họ
Từ dùng 融 như róng (6)
Cấu trúc & nét viết
融 róng — tan chảy; mềm ra khi đun nóng

融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét