Chữ
融
- 1. tan chảy; mềm ra khi đun nóng
- 2. hòa hợp; kết hợp; dung hòa
- 3. lưu thông; lưu chuyển
- 4. họ
Từ dùng 融 như róng (6)
Cấu trúc & nét viết
融
— tan chảy; mềm ra khi đun nóng
融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 5
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
蛀
sâu đục khoét gỗ, vải, lương thực hoặc sách
蛙
ếch (động vật lưỡng cư nở từ trứng thành nòng nọc, không đuôi, chân sau dài, chân trước ngắn, có màng bơi giữa các ngón; có ích cho nông nghiệp)
蛮
thô lỗ, vô lý
蜡
sáp (chất dầu rắn chiết xuất từ động vật, thực vật hoặc dầu mỏ)
蝇
con ruồi (côn trùng)
螃
con cua (động vật giáp xác có mai cứng, càng và đi ngang)
螺
động vật thân mềm có vỏ xoắn ốc (ốc bươu, ốc biển, v.v.)
蟹
con cua; động vật chân khớp lưỡng cư có mai cứng và càng ở chân trước
蠢
đần độn, ngu ngốc, vụng về
骚
quấy rối, làm bất ổn
Thứ tự nét