Chữ

蟹

xiè HSK 7
蟹 xiè HSK 7
  • 1. con cua; động vật chân khớp lưỡng cư có mai cứng và càng ở chân trước
Từ dùng 蟹 như xiè (1)
Cấu trúc & nét viết
蟹 xiè — con cua; động vật chân khớp lưỡng cư có mai cứng và càng ở chân trước

蟹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét