Chữ

蚀

shí HSK 7
蚀 shí HSK 7
  • 1. mất; tổn hại; hao hụt
  • 2. dạng cũ của "食"
  • 3. sâu bọ đục khoét, phá hỏng
Từ dùng 蚀 như shí (1)
Cấu trúc & nét viết
蚀 shí — mất; tổn hại; hao hụt

蚀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét