Chữ

狭

xiá HSK 7
狭 xiá HSK 7
  • 1. hẹp; không rộng (trái nghĩa với "广")
  • 2. họ
Từ dùng 狭 như xiá (4)
Cấu trúc & nét viết
狭 xiá — hẹp; không rộng (trái nghĩa với "广")

狭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét