Chữ

狮

shī HSK 6
狮 shī HSK 6
  • 1. sư tử (động vật có vú ăn thịt lớn)
Từ dùng 狮 như shī (1)
Cấu trúc & nét viết
狮 shī — sư tử (động vật có vú ăn thịt lớn)

狮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét