Chữ

蠢

chǔn HSK 7
蠢 chǔn HSK 7
  • 1. đần độn, ngu ngốc, vụng về
  • 2. ngu xuẩn, ngớ ngẩn
  • 3. sâu bọ bò lổm ngổm; (ví) kẻ xấu hoạt động
Từ dùng 蠢 như chǔn (1)
Cấu trúc & nét viết
蠢 chǔn — đần độn, ngu ngốc, vụng về

蠢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 春 chūn — mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm
春 là bộ thủ trong 1 chữ
2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
3 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét