Chữ

蚁

yǐ HSK 6
蚁 yǐ HSK 6
  • 1. con kiến
  • 2. họ
Từ dùng 蚁 như yǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
蚁 yǐ — con kiến

蚁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét