Chữ

蝶

dié HSK 5
蝶 dié HSK 5
  • 1. con bướm
Từ dùng 蝶 như dié (1)
Cấu trúc & nét viết
蝶 dié — con bướm

蝶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét