Chữ
狐
狐
HSK 7
- 1. con cáo (động vật có vú mõm dài, tai hình tam giác, đuôi dài, lông thường màu vàng hung; thường gọi là 狐狸)
- 2. họ
Từ dùng 狐 như hú (1)
Cấu trúc & nét viết
狐
— con cáo (động vật có vú mõm dài, tai hình tam giác, đuôi dài, lông thường màu vàng hung; thường gọi là 狐狸)
狐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 5
犹
(văn viết) giống như; tựa như
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
独
đơn độc; một mình
猪
lợn; heo (động vật có vú đầu to, mõm dài, mắt nhỏ, tai to, chân ngắn, thân béo; nuôi lấy thịt, da và lông cứng)
猴
con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2
瓜
— cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
Thứ tự nét