Từ
二维码 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
二维码 (èr wéi mǎ) là một từ tiếng Trung: mã QR. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 二维码
名 danh từ
mã QR
请扫描这个二维码付款。
Vui lòng quét mã QR này để thanh toán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
二 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
维 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
码 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét