Chữ

却

què HSK 7
却 què HSK 7
  • 1. lùi lại
  • 2. đẩy lui; đánh bật
  • 3. từ chối; không nhận
  • 4. dùng tương tự "去" hoặc "掉" làm bổ ngữ
  • 5. phó từ chỉ sự chuyển ý nhẹ, nhẹ hơn "可" hay "倒"
  • 6. họ
Từ dùng 却 như què (2)
Cấu trúc & nét viết