Chữ
却
- 1. lùi lại
- 2. đẩy lui; đánh bật
- 3. từ chối; không nhận
- 4. dùng tương tự "去" hoặc "掉" làm bổ ngữ
- 5. phó từ chỉ sự chuyển ý nhẹ, nhẹ hơn "可" hay "倒"
- 6. họ
Từ dùng 却 như què (2)
Cấu trúc & nét viết
却
— lùi lại
却 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét