Từ

礼服 (lǐ fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

礼服 (lǐ fú) là một từ tiếng Trung: trang phục lễ phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 礼服

名 míng danh từ

trang phục lễ phục

他穿着礼服参加婚礼。

tā chuān zhe lǐ fú cān jiā hūn lǐ

Anh ấy mặc trang phục lễ phục để tham dự đám cưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

礼 lǐ — nghi lễ, trang trọng

服 fú — quần áo, trang phục

Cấu trúc & nét viết
1 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét