Từ

克服 (kè fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

克服 (kè fú) là một từ tiếng Trung: vượt qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 克服

动 dòng động từ

vượt qua

我们必须克服困难。

wǒ men bì xū kè fú kùn nan

Chúng ta phải vượt qua khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

克 kè — chinh phục, đánh bại

服 fú — khuất phục, chinh phục

Cấu trúc & nét viết
1 克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét