Từ
屈服 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屈服 (qū fú) là một từ tiếng Trung: khuất phục; chịu thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屈服
动 động từ
khuất phục; chịu thua
他从不向困难屈服。
Anh ấy không bao giờ khuất phục trước khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屈 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
出 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét