Từ

屈服 (qū fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

屈服 (qū fú) là một từ tiếng Trung: khuất phục; chịu thua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 屈服

动 dòng động từ

khuất phục; chịu thua

他从不向困难屈服。

tā cóng bù xiàng kùn nán qū fú

Anh ấy không bao giờ khuất phục trước khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

屈 qū — cúi xuống; nhượng bộ

服 fú — phục t종; tuân theo

Cấu trúc & nét viết
1 屈 qū — uốn cong, trái với "duỗi thẳng"
屈 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét