Từ

服用 (fú yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

服用 (fú yòng) là một từ tiếng Trung: uống (thuốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 服用

动 dòng động từ

uống (thuốc)

医生建议我每天服用这种药。

yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào

Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

服 fú — uống, dùng

用 yòng — dùng, sử dụng

Cấu trúc & nét viết
1 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét