Từ

衣服 (yī fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

衣服 (yī fu) là một từ tiếng Trung: quần áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 衣服

名 míng danh từ

quần áo

她买了新衣服。

tā mǎi le xīn yī fu

Cô ấy đã mua quần áo mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

衣 yī — quần áo

服 fú / fu — y phục

Phát âm theo ngữ cảnh: fu

Cấu trúc & nét viết
1 衣 yī — quần áo; y phục
衣 là bộ thủ trong 15 chữ

衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 服 fú / fu — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét