Từ
衣服 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
衣服 (yī fu) là một từ tiếng Trung: quần áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 衣服
名 danh từ
quần áo
她买了新衣服。
Cô ấy đã mua quần áo mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
衣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét