Từ
征服 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
征服 (zhēng fú) là một từ tiếng Trung: chinh phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 征服
动 động từ
chinh phục
她用她的才华征服了观众。
Cô ấy đã chinh phục khán giả bằng tài năng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
征 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét