Từ

征服 (zhēng fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

征服 (zhēng fú) là một từ tiếng Trung: chinh phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 征服

动 dòng động từ

chinh phục

她用她的才华征服了观众。

tā yòng tā de cái huá zhēng fú le guān zhòng

Cô ấy đã chinh phục khán giả bằng tài năng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

征 zhēng — đi chinh chiến, tiến hành chiến dịch

服 fú — phục t종, khuất phục

Cấu trúc & nét viết
1 征 zhēng — hành quân xa (thường nói về quân đội)
征 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét