Chữ

饰

shì HSK 5
饰 shì HSK 5
  • 1. trang trí, tô điểm, làm đẹp
  • 2. đồ trang sức, vật trang trí
  • 3. che giấu, nguỵ trang, giả vờ
  • 4. đóng vai, thủ vai
Từ dùng 饰 như shì (4)
Cấu trúc & nét viết
饰 shì — trang trí, tô điểm, làm đẹp

饰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

饰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét