Từ

服装 (fú zhuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

服装 (fú zhuāng) là một từ tiếng Trung: quần áo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 服装

名 míng danh từ

quần áo

每个国家都有自己的传统服装。

měi gè guó jiā dōu yǒu zì jǐ de chuán tǒng fú zhuāng

Mỗi quốc gia đều có quần áo truyền thống riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

服 fú — quần, áo

装 zhuāng — trang phục

Cấu trúc & nét viết
1 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét