Từ

服饰 (fú shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

服饰 (fú shì) là một từ tiếng Trung: trang phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 服饰

名 míng danh từ

trang phục

中国古代服饰非常精美。

Zhōng guó gǔ dài fú shì fēi cháng jīng měi

Trang phục Trung Quốc cổ đại rất tinh xảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

服 fú — quần áo

饰 shì — phụ kiện

Cấu trúc & nét viết
1 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 饰 shì — trang trí, tô điểm, làm đẹp

饰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

饰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét