Từ
服饰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
服饰 (fú shì) là một từ tiếng Trung: trang phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 服饰
名 danh từ
trang phục
中国古代服饰非常精美。
Trang phục Trung Quốc cổ đại rất tinh xảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
饰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
饰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét