Từ

制服 (zhì fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

制服 (zhì fú) là một từ tiếng Trung: đồng phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 制服

名 míng danh từ

đồng phục

警察的制服是蓝色的。

jǐng chá de zhì fú shì lán sè de

Đồng phục cảnh sát màu xanh.

动 dòng động từ

chế ngự

警察终于制服了那个罪犯。

jǐng chá zhōng yú zhì fú le nà ge zuì fàn

Cảnh sát cuối cùng đã chế ngự tên tội phạm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

制 zhì — kiểm soát

服 fú — phục t종

Cấu trúc & nét viết
1 制 zhì — làm; chế tạo

制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét