Từ
制服 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
制服 (zhì fú) là một từ tiếng Trung: đồng phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 制服
名 danh từ
đồng phục
警察的制服是蓝色的。
Đồng phục cảnh sát màu xanh.
动 động từ
chế ngự
警察终于制服了那个罪犯。
Cảnh sát cuối cùng đã chế ngự tên tội phạm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
制 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
制 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét