Từ

服务 (fú wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

服务 (fú wù) là một từ tiếng Trung: phục vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 服务

动 dòng động từ

phục vụ

我们致力于服务客户。

wǒ men zhì lì yú fú wù kè hù

Chúng tôi cam kết phục vụ khách hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

服 fú — phục, phụng sự

务 wù — vụ việc, công việc, nhiệm vụ

Cấu trúc & nét viết
1 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét