Chữ
羽
羽
HSK 3
- 1. lông vũ; lông chim
- 2. cánh (chim hoặc côn trùng)
- 3. một trong năm âm cổ đại (宫、商、角、徵、羽), tương đương nốt «6» trong ký âm số; xem 〖五音〗
- 4. lượng từ chỉ chim bồ câu và các loài chim khác
- 5. họ
Từ dùng 羽 như yǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
羽
— lông vũ; lông chim
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
gồm có
Thứ tự nét