Chữ

羽

yǔ HSK 3
羽 yǔ HSK 3
  • 1. lông vũ; lông chim
  • 2. cánh (chim hoặc côn trùng)
  • 3. một trong năm âm cổ đại (宫、商、角、徵、羽), tương đương nốt «6» trong ký âm số; xem 〖五音〗
  • 4. lượng từ chỉ chim bồ câu và các loài chim khác
  • 5. họ
Từ dùng 羽 như yǔ (2)
Cấu trúc & nét viết