Từ

舒服 (shū fu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

舒服 (shū fu) là một từ tiếng Trung: thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舒服

形 xíng tính từ

thoải mái

这张床很舒服。

zhè zhāng chuáng hěn shū fu

Chiếc giường này rất thoải mái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舒 shū — thư giãn, thoải mái

服 fú / fu — phù hợp, thích hợp

Phát âm theo ngữ cảnh: fu

Cấu trúc & nét viết
1 舒 shū — duỗi ra; trải rộng; giải tỏa (sự căng thẳng hoặc bức bối)

舒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 舍 shě — từ bỏ; bỏ đi
Xpinyin
舍 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 服 fú / fu — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét