Từ
理解 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
理解 (lǐ jiě) là một từ tiếng Trung: hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 理解
动 động từ
hiểu
我理解你的感受。
Tôi hiểu cảm xúc của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
解 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét