Từ

理解 (lǐ jiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

理解 (lǐ jiě) là một từ tiếng Trung: hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理解

动 dòng động từ

hiểu

我理解你的感受。

wǒ lǐ jiě nǐ de gǎn shòu

Tôi hiểu cảm xúc của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý trí, logic (khía cạnh lý tính của sự hiểu biết)

解 jiě — gỡ rối, giải quyết (giải mã ý nghĩa, phân tích)

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 解 jiě — mổ ra; tách ra
解 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét