Từ

理智 (lǐ zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

理智 (lǐ zhì) là một từ tiếng Trung: lý trí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理智

名 míng danh từ

lý trí

在紧急情况下,保持理智很重要。

zài jǐn jí qíng kuàng xià bǎo chí lǐ zhì hěn zhòng yào

Trong các tình huống khẩn cấp, giữ lý trí là rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý do, logic, nguyên tắc

智 zhì — trí tuệ, thông minh

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 智 zhì — thông minh; khôn ngoan

智 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét