Từ

整理 (zhěng lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

整理 (zhěng lǐ) là một từ tiếng Trung: sắp xếp, dọn dẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 整理

动 dòng động từ

sắp xếp, dọn dẹp

我需要整理一下房间。

wǒ xū yào zhěng lǐ yí xià fáng jiān

Tôi cần dọn dẹp phòng một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

整 zhěng — có trật tự, đầy đủ, thích hợp

理 lǐ — sắp xếp, quản lý

Cấu trúc & nét viết
1 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét