Từ
护理 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
护理 (hù lǐ) là một từ tiếng Trung: chăm sóc; điều dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 护理
动 động từ
chăm sóc; điều dưỡng
她在家护理生病的母亲。
Cô ấy chăm sóc mẹ ốm của mình ở nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
护 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
户 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét