Từ

原理 (yuán lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

原理 (yuán lǐ) là một từ tiếng Trung: nguyên lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原理

名 míng danh từ

nguyên lý

我们需要了解这个机器的工作原理。

wǒ men xū yào liǎo jiě zhè ge jī qì de gōng zuò yuán lǐ

Chúng ta cần hiểu nguyên lý hoạt động của máy này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên, căn bản, cơ bản

理 lǐ — lý, lý luận, quy luật

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét