Từ

理论 (lǐ lùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

理论 (lǐ lùn) là một từ tiếng Trung: lý thuyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理论

名 míng danh từ

lý thuyết

他提出了一个新的理论。

tā tí chū le yí ge xīn de lǐ lùn

Anh ấy đã đề xuất một lý thuyết mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — lý, nguyên lý, logic

论 lùn — luận, thảo luận, chuyên luận

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 论 lùn — phân tích, phán đoán lý lẽ của sự vật

论 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét