Từ

真理 (zhēn lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

真理 (zhēn lǐ) là một từ tiếng Trung: chân lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真理

名 míng danh từ

chân lý

科学追求真理。

kē xué zhuī qiú zhēn lǐ

Khoa học theo đuổi chân lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, chân thực, thực sự

理 lǐ — nguyên lý, lý trí, logic

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét