Từ

管理 (guǎn lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

管理 (guǎn lǐ) là một từ tiếng Trung: quản lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 管理

动 dòng động từ

quản lý

他负责管理这个项目。

tā fù zé guǎn lǐ zhè ge xiàng mù

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý dự án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

管 guǎn — kiểm soát, giám sát

理 lǐ — sắp xếp, tổ chức

Cấu trúc & nét viết
1 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét