Từ

当即 (dāng jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

当即 (dāng jí) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当即

副 fù phó từ

ngay lập tức

他听到消息后当即决定返回家乡。

tā tīng dào xiāo xi hòu dāng jí jué dìng fǎn huí jiā xiāng

Anh ấy ngay lập tức quyết định quay về quê hương sau khi nghe tin.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — vào lúc đó

即 jí — ngay lập tức

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 即 jí — tiếp cận; tiếp xúc

即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét