Từ

当年 (dāng nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

当年 (dāng nián) là một từ tiếng Trung: hồi đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当年

名 míng danh từ

hồi đó

当年他是一个很有名的歌手。

dāng nián tā shì yí gè hěn yǒu míng de gē shǒu

Hồi đó anh ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — vào/trong (chỉ thời gian)

年 nián — năm/thời kỳ

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét