Từ

理睬 (lǐ cǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

理睬 (lǐ cǎi) là một từ tiếng Trung: để ý đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 理睬

动 dòng động từ

để ý đến

我跟他打招呼,但他没理睬我。

wǒ gēn tā dǎ zhāo hu dàn tā méi lǐ cǎi wǒ

Tôi chào anh ấy, nhưng anh ấy không để ý đến tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

理 lǐ — đối phó với

睬 cǎi — thừa nhận

Cấu trúc & nét viết
1 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 睬 cǎi — để ý; chú ý đến

睬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét