Từ

当晚 (dàng wǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

当晚 (dàng wǎn) là một từ tiếng Trung: tối hôm đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当晚

名 míng danh từ

tối hôm đó

当晚发生了一件大事。

dàng wǎn fā shēng le yī jiàn dà shì

Một sự kiện lớn đã xảy ra vào tối hôm đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng / dàng — đó (chỉ thời gian)

Phát âm theo ngữ cảnh: dàng

晚 wǎn — tối

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng / dàng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 晚 wǎn — buổi tối; đêm

晚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét